不辣
—
Phân tích từ 不辣
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không có vị cay
Ví dụ (3)
这道菜一点儿也不辣,小朋友也能吃。
Món ăn này một chút cũng không cay, em nhỏ cũng ăn được.
请帮我做一份不辣的牛肉面。
Xin giúp tôi làm một phần mỳ thịt bò không cay.
粤菜的特点是清淡不辣。
Đặc điểm món Quảng Đông là thanh đạm không cay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây