边境地区
—
Phân tích từ 边境地区
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu vực lãnh thổ nằm sát đường biên giới
Ví dụ (3)
边防战士坚守在边境地区。
Các chiến sĩ biên phòng kiên trì gác ở vùng biên giới.
边境地区的跨境贸易非常活跃。
Thương mại qua biên giới vùng biên giới rất sôi nổi.
政府加大了对边境地区的扶持力度。
Chính phủ gia tăng lực lượng hỗ trợ đối với vùng biên giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây