修饰
—
Phân tích từ 修饰
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:trang điểm, chỉnh sửa văn từ cho hay
Ví dụ (6)
形容词可以用来修饰名词。
Tính từ có thể dùng để tu từ (bổ nghĩa) cho danh từ.
写作时要适当修饰语言。
Khi viết lách cần tu từ ngôn ngữ thích đáng.
精心修饰面容去参加宴会。
Tỉ mỉ trang điểm diện mạo đi tham dự buổi yến tiệc.
过多的修饰反而显得生硬。
Sự tu từ quá nhiều trái lại trông tỏ ra gượng gạo.
文章缺乏修饰,显得很平淡。
Bài viết thiếu đi sự tu từ, trông tỏ ra rất bình nhạt.
2
Danh từ
Nghĩa:sự tu từ, các từ bổ nghĩa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây