挤满
—
Phân tích từ 挤满
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đông đúc chen chúc kín không gian
Ví dụ (3)
广场上挤满了来自各地的游客。
Trên quảng trường chật nêm du khách tới từ các nơi.
高峰期的公交车上挤满了乘客。
Trên xe buýt giờ cao điểm chật nêm hành khách.
大厅里挤满了等待开会的人。
Trong sảnh lớn chật nêm người chờ họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây