快讯
—
Phân tích từ 快讯
Từ ghép (3)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:bản tin vắn thông báo tin khẩn
Ví dụ (6)
电视播报了一则突发事件的快讯。
Tivi đã phát sóng một bản tin vắn (快讯) sự kiện đột xuất.
关注科技领域的每日快讯。
Theo dõi các bản tin vắn hàng ngày lĩnh vực công nghệ.
快讯栏目及时更新最新动态。
Chuyên mục tin vắn cập nhật kịp thời động thái mới nhất.
快讯服务让用户第一时间掌握动态。
Dịch vụ tin vắn (快讯) giúp người dùng nắm bắt động thái thời gian đầu.
利用快讯渠道发布消息。
Lợi dụng kênh tin nhanh phát hành tin tức.
2
Tính từ
Nghĩa:truyền tin nhanh chóng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây