戴上
—
Gợi nhớ
Từ "戴上" (dài shàng) nghĩa là "Đội (mũ), đeo (kính, găng tay, khẩu trang)", ghép bởi: 戴 (dài): đeo + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
戴上
Đội (mũ), đeo (kính, găng tay, khẩu trang)
十
田
共
戈
一
卜
Phân tích từ 戴上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đội (mũ), đeo (kính, găng tay, khẩu trang)
Ví dụ (3)
出门前记得戴上帽子。
Trước khi ra ngoài nhớ đội mũ vào.
我戴上眼镜才能看清字。
Tôi đeo kính vào mới nhìn rõ chữ.
天冷了,把手套戴上吧。
Trời lạnh rồi, đeo găng tay vào đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây