Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
戴上
dài shàng
Đội (mũ), đeo (kính, găng tay, khẩu trang)
Hán việt: đái thướng
—

Gợi nhớ

Từ "戴上" (dài shàng) nghĩa là "Đội (mũ), đeo (kính, găng tay, khẩu trang)", ghép bởi: 戴 (dài): đeo + 上 (shàng): lên.

Thành phần cấu tạo

戴上
dài shàng
Đội (mũ), đeo (kính, găng tay, khẩu trang)
十
田
共
戈
一
卜

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đội (mũ), đeo (kính, găng tay, khẩu trang)
Ví dụ (3)
chū出mén qián门前jì de记得dài shàng戴上mào zi帽子。
Trước khi ra ngoài nhớ đội mũ vào.
wǒ我dài戴shàng上yǎn jìng眼镜cái néng才能kàn qīng看清zì字。
Tôi đeo kính vào mới nhìn rõ chữ.
tiān lěng天冷le了,bǎ把shǒu tào手套dài shàng戴上ba吧。
Trời lạnh rồi, đeo găng tay vào đi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây