耦
一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶
15
—
Gợi nhớ
Hai người nông dân cùng vai vác cày (耒) ra đồng phối hợp ăn ý trên một khoảnh đất (禺) là hình ảnh ghép đôi, kết hợp (耦).
Thành phần cấu tạo
耦
Ghép đôi, kết hợp
耒
Bộ Lỗi
Cái cày, nông cụ (bên trái)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Ghép đôi, kết hợp
Ví dụ (5)
这两个模块可以相互耦接。
Hai mô-đun này có thể ghép nối với nhau.
These two modules can be coupled together.
信号耦接到接收器上。
Tín hiệu được ghép nối vào bộ thu.
The signal is coupled to the receiver.
将两个元器件耦在一起。
Ghép hai linh kiện lại với nhau.
Pair the two components together.
树木成耦,排列整齐。
Cây cối thành cặp, xếp hàng ngay ngắn.
Trees formed pairs, arranged neatly.
这是一个非常匹配的耦。
Đây là một cặp rất tương xứng.
This is a very matched pair.
2
Danh từ
Nghĩa:Cặp, đôi, bộ đôi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây