应立即
—
Phân tích từ 应立即
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Nên/cần phải ngay lập tức
Ví dụ (3)
发现火情应立即打电话报警。
Phát hiện hỏa hoạn nên ngay lập tức gọi điện báo cảnh sát.
生病了应立即去医院看医生。
Bị bệnh nên ngay lập tức đi bệnh viện gặp bác sĩ.
收到信件后应立即回复。
Sau khi nhận được thư nên ngay lập tức hồi đáp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây