作息时间
zuò xī shí jiān
Thời gian sinh hoạt, lịch trình làm việc và nghỉ ngơi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thời gian sinh hoạt, lịch trình làm việc và nghỉ ngơi
Ví dụ (3)
bǎo chíguī dezuò shí jiānduìshēn hǎo
Duy trì thời gian sinh hoạt có quy luật tốt cho cơ thể.
shǔ jià jiāndezuò shí jiāngǎi biànle
Trong kỳ nghỉ hè thời gian sinh hoạt của tôi đã thay đổi.
jiàn jiāàn shítiáo zhěngzuò shí jiān
Khuyên mọi người điều chỉnh thời gian sinh hoạt đúng giờ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây