可靠性
—
Phân tích từ 可靠性
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Độ tin cậy, tính đáng tin cậy
Ví dụ (3)
这种汽车的可靠性很高。
Độ tin cậy của loại xe ô tô này rất cao.
工程师正在测试产品的可靠性。
Kỹ sư đang kiểm tra độ tin cậy của sản phẩm.
数据的可靠性非常重要。
Độ tin cậy của dữ liệu cực kỳ quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây