取得成功
—
Phân tích từ 取得成功
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Giành được thành công, đạt được thành công
Ví dụ (3)
经过努力,他终于取得了成功。
Trải qua nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã giành được thành công.
祝你在新的项目里取得成功。
Chúc bạn giành được thành công trong dự án mới.
团队合作帮助我们取得了成功。
Hợp tác nhóm đã giúp chúng tôi giành được thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây