考研
—
Phân tích từ 考研
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Thi cao học, thi nghiên cứu sinh
Ví dụ (6)
我姐姐今年打算考研。
Chị gái tôi năm nay dự định thi cao học.
很多大学生选择毕业后考研。
Nhiều sinh viên đại học lựa chọn sau khi tốt nghiệp thi cao học.
为了考研,他每天在图书馆学习。
Để thi cao học, anh ấy mỗi ngày đều học ở thư viện.
考研的竞争非常激烈。
Mức độ cạnh tranh của việc thi cao học cực kỳ gay gắt.
参加考研需要准备很长时间。
Tham gia kỳ thi cao học cần chuẩn bị thời gian rất dài.
2
Danh từ
Nghĩa:Kỳ thi cao học, việc thi cao học
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây