洋溢着
—
Phân tích từ 洋溢着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tràn ngập, chan chứa
Ví dụ (3)
她的脸上洋溢着幸福的笑容。
Trên khuôn mặt cô ấy tràn ngập nụ cười hạnh phúc.
节日里街上洋溢着欢快的气氛。
Trong ngày lễ trên đường phố tràn ngập không khí vui tươi.
房间里洋溢着花朵的香味。
Trong phòng tràn ngập hương thơm của hoa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây