下定决心
—
Phân tích từ 下定决心
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Hạ quyết tâm, quyết chí
Ví dụ (3)
他下定决心要学会中文。
Anh ấy hạ quyết tâm phải học được tiếng Trung.
我下定决心每天坚持跑步。
Tôi hạ quyết tâm mỗi ngày kiên trì chạy bộ.
只要下定决心,就能克服困难。
Chỉ cần hạ quyết tâm thì có thể vượt qua khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây