情人节
qíng rén jié
Lễ Tình nhân, Valentine

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lễ Tình nhân, Valentine
Ví dụ (3)
qíngr én jié tiānhěn duōrén mǎixiān huā
Ngày Lễ Tình nhân nhiều người mua hoa tươi.
nán péng you guòqíngr én jié
Tôi và bạn trai cùng nhau đón Lễ Tình nhân.
zhù jiāqíngr én jiékuài
Chúc mọi người Lễ Tình nhân vui vẻ!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây