阿明
—
Gợi nhớ
Từ "阿明" (Ā míng) nghĩa là "A Minh (tên người)", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 明 (míng): sáng.
Thành phần cấu tạo
阿明
A Minh (tên người)
阝
可
日
月
Phân tích từ 阿明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:A Minh (tên người)
Ví dụ (3)
阿明是一个性格开朗的男孩子。
A Minh là một cậu con trai tính cách cởi mở.
我们约好和阿明一起踢足球。
Chúng tôi hẹn cùng A Minh đá bóng.
阿明在考试中取得了第一名。
A Minh đã đạt vị trí thứ nhất trong kỳ thi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây