并联
—
Phân tích từ 并联
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Mắc song song, kết nối song song
Ví dụ (6)
把这两个灯泡并联在一起。
Mắc hai bóng đèn này song song với nhau.
在电路里将电阻并联。
Trong mạch điện mắc các điện trở song song.
并联后每个灯泡都能独立发光。
Sau khi mắc song song mỗi bóng đèn đều phát sáng độc lập.
家用电器通常采用并联方式。
Đồ điện gia dụng thường áp dụng phương thức mắc song song.
比较串联和并联的区别。
So sánh sự khác biệt giữa mắc nối tiếp và mắc song song (并联).
2
Danh từ
Nghĩa:Mạch mắc song song
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây