霾
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶ノ丨ノノ丨フ一一丨一一
22
—
Gợi nhớ
Sau cơn mưa gió (雨), bụi đất mù mịt khiến cảnh vật ẩn hiện mờ ảo như bóng chồn hoang (貍), tạo thành lớp sương mù khói bụi ô nhiễm (霾).
Thành phần cấu tạo
霾
Khói bụi, sương mù ô nhiễm
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
貍
Chữ Ly
Con chồn, cáo / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khói bụi, sương mù ô nhiễm
Ví dụ (3)
今天有霾,出门最好戴口罩。
Hôm nay có khói bụi ô nhiễm, ra ngoài tốt nhất đeo khẩu trang.
There is haze today, best to wear a mask when going out.
大雨冲走了空气中的霾。
Cơn mưa lớn đã rửa sạch khói bụi trong không khí.
Heavy rain washed away the haze in the air.
这片地区的霾治理得不错。
Vấn đề khói bụi ở khu vực này được xử lý khá tốt.
The haze control in this region is quite good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây