封建社会
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xã hội phong kiến
Ví dụ (3)
封建社会的妇女地位比较低。
Phụ nữ thời xã hội phong kiến địa vị khá thấp.
这部历史剧反映了封建社会的生活。
Bộ phim lịch sử này phản ánh cuộc sống xã hội phong kiến.
封建社会已经被现代社会取代。
Xã hội phong kiến đã bị xã hội hiện đại thay thế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây