泡茶
—
Phân tích từ 泡茶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Pha trà, hãm trà
Ví dụ (3)
爷爷喜欢用开水泡茶。
Ông nội thích dùng nước sôi pha trà.
客人来了,快去泡茶。
Khách tới rồi, mau đi pha trà đi.
泡茶需要掌握好水温。
Pha trà cần nắm vững tốt nhiệt độ nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây