镜框
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gọng kính, khung ảnh, khung gương
Ví dụ (3)
我想换一副黑色的眼镜镜框。
Tôi muốn thay một gọng kính màu đen.
墙上挂着一个精美的木制镜框。
Trên tường treo một khung ảnh (镜框) bằng gỗ tinh xảo.
这个镜框很轻便柔韧。
Gọng kính này rất nhẹ nhàng dẻo dai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây