被誉为
—
Phân tích từ 被誉为
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Được ca ngợi là, được mệnh danh là
Ví dụ (3)
这座城市被誉为东方明珠。
Thành phố này được mệnh danh/ca ngợi là Hòn ngọc Đông Phương.
他被誉为当代最伟大的科学家。
Anh ấy được ca ngợi là nhà khoa học vĩ đại nhất đương đại.
这部作品被誉为文学经典。
Tác phẩm này được ca ngợi là kinh điển văn học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây