除夕夜
—
Gợi nhớ
Từ "除夕夜" (chú xī yè) mang nghĩa "Đêm giao thừa", kết hợp bởi 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 夕 (xī - tịch): "Đêm tối" + 夜 (yè - dạ): "đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 夕: Vầng trăng khuyết vừa ló dạng trên bầu trời khi mặt trời vừa khuất bóng báo hiệu buổi chiều tà và đêm tối (夕). • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 除夕夜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Đêm giao thừa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây