玩游戏
—
Phân tích từ 玩游戏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Chơi game, chơi trò chơi
Ví dụ (3)
周末我和弟弟在客厅玩游戏。
Cuối tuần tôi và em trai ở phòng khách chơi game.
长时间玩游戏对眼睛不好。
Chơi game thời gian dài không tốt cho mắt.
同学们聚在一起玩游戏。
Các bạn học tụ họp lại cùng chơi game.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây