围坐在
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Ngồi xung quanh, ngồi quây quần ở
Ví dụ (3)
一家人围坐在餐桌旁吃晚饭。
Cả nhà ngồi quây quần bên bàn ăn ăn cơm tối.
同学们围坐在草地上听讲。
Các bạn học ngồi quây quần trên bãi cỏ nghe giảng.
晚上大家围坐在篝火旁唱歌。
Buổi tối mọi người ngồi quây quần bên đống lửa hát hò.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây