生命力
—
Phân tích từ 生命力
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sức sống, sinh lực
Ví dụ (3)
这种植物具有极强的生命力。
Loại cây này sở hữu sức sống cực kỳ mạnh mẽ.
春天万物展现出蓬勃的生命力。
Mùa xuân vạn vật thể hiện ra sức sống phơi phới.
传统文化依然保持着旺盛的生命力。
Văn hóa truyền thống vẫn giữ vững sức sống dồi dào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây