逝去
—
Phân tích từ 逝去
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trôi qua, tan biến, trút hơi thở cuối cùng
Ví dụ (3)
时间的逝去让人感到珍惜。
Sự trôi qua (逝去) của thời gian khiến người ta cảm thấy trân trọng.
逝去的青春令人怀念。
Tuổi trẻ đã qua đi (逝去) khiến người ta hoài niệm.
老人在夜里静静地逝去了。
Cụ già đêm xuống đã lặng lẽ qua đời (逝去) rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây