改良版
—
Phân tích từ 改良版
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phiên bản cải tiến, bản nâng cấp
Ví dụ (3)
这款软件推出了最新的改良版。
Phần mềm này đã đưa ra phiên bản cải tiến mới nhất.
妈妈做的是改良版的旗袍。
Mẹ may là chiếc áo sườn xám phiên bản cải tiến.
改良版的产品性能更稳定。
Sản phẩm phiên bản cải tiến tính năng ổn định hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây