鱼缸
yú gāng
Bể cá

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bể cá
Ví dụ (3)
gāng yǎngzhe tiáocǎi dexiǎojīn
Trong bể cá nuôi vài chú cá vàng nhỏ nhiều màu sắc.
měi zhōuyào dedìng qīng gāng
Mỗi tuần nhớ định kỳ lau rửa bể cá.
fángfàngzhe piào liangdeshuǐ jīng gāng
Trong phòng khách đặt một bể cá pha lê đẹp đẽ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây