准备充分
—
Phân tích từ 准备充分
Định nghĩa (1)
1
Cụm động - bổ
Nghĩa:Chuẩn bị đầy đủ, chuẩn bị chu đáo
Ví dụ (3)
因为准备充分,他顺利通过了面试。
Vì chuẩn bị đầy đủ, anh ấy trót lọt qua buổi phỏng vấn.
旅行前一定要准备充分。
Trước khi du lịch nhất định phải chuẩn bị đầy đủ.
大家的发言准备充分。
Bài phát biểu của mọi người được chuẩn bị đầy đủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây