五万
—
Phân tích từ 五万
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Năm mươi nghìn (50.000)
Ví dụ (3)
买这辆二手车花了五万元。
Mua chiếc xe cũ này tốn 50.000 đồng.
这座体育馆能坐五万个人。
Sân vận động này có thể ngồi 50.000 người.
公司计划招募五万名新的用户。
Công ty kế hoạch thu hút 50.000 người dùng mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây