包厢
—
Phân tích từ 包厢
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phòng riêng (nhà hàng, karaoke), toa bao (tàu hỏa)
Ví dụ (3)
我们预订了一个餐馆的包厢。
Chúng tôi đã đặt trước một phòng riêng (包厢) của nhà hàng.
火车上的软卧包厢很安静。
Toa bao nằm mềm trên tàu hỏa rất yên tĩnh.
大家在包厢里开心唱歌。
Mọi người ở trong phòng riêng vui vẻ hát hò.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây