完整性
—
Gợi nhớ
Từ "完整性" (wán zhěng xìng) nghĩa là "Tính hoàn chỉnh, tính vẹn toàn", ghép bởi: 完 (wán): hoàn thành + 整 (zhěng): nguyên vẹn + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
完整性
Tính hoàn chỉnh, tính vẹn toàn
宀
元
束
攵
正
忄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính hoàn chỉnh, tính vẹn toàn
Ví dụ (3)
请保护好这份历史文件的完整性。
Xin hãy bảo vệ tốt tính hoàn chỉnh của tài liệu lịch sử này.
保证数据传输的完整性。
Bảo đảm tính hoàn chỉnh của việc truyền dữ liệu.
文章要保持结构的完整性。
Bài viết cần giữ vững tính hoàn chỉnh của bố cục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây