盗窃案
—
Phân tích từ 盗窃案
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vụ án trộm cắp
Ví dụ (3)
警察正在破获这起盗窃案。
Cảnh sát đang phá vụ án trộm cắp này.
昨晚小区发生了一起盗窃案。
Tối qua khu dân cư đã xảy ra một vụ án trộm cắp.
法院对此盗窃案做出了判决。
Tòa án đã đưa ra phán quyết cho vụ án trộm cắp này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây