发消息
—
Phân tích từ 发消息
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Gửi tin nhắn, nhắn tin
Ví dụ (3)
到了之后给我发消息。
Đến nơi xong nhắn tin cho tôi nhé.
他在微信上给我发消息了。
Anh ấy trên WeChat đã gửi tin nhắn cho tôi rồi.
开车时不要发消息。
Lúc lái xe đừng nhắn tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây