不方便
—
Phân tích từ 不方便
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Không tiện, bất tiện
Ví dụ (3)
我现在说话不太方便,一会儿打给你。
Tôi bây giờ nói chuyện không tiện lắm, lát nữa gọi cho bạn.
这里交通有点不方便。
Giao thông ở đây hơi bất tiện.
如果感到不方便请告诉我。
Nếu cảm thấy không tiện xin hãy nói cho tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây