辛辛苦苦
—
Phân tích từ 辛辛苦苦
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cực cực khổ khổ, vô cùng vất vả
Ví dụ (3)
父母辛辛苦苦把我养大。
Bố mẹ cực cực khổ khổ nuôi tôi khôn lớn.
他辛辛苦苦工作了一整天。
Anh ấy vất vả cực khổ làm việc cả một ngày trời.
珍惜辛辛苦苦赚来的钱。
Trân trọng đồng tiền vất vả cực khổ kiếm về.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây