Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
夜幕降临
yè mù jiàng lín
Màn đêm buông xuống
Hán việt: dạ mán giáng lâm
—

Gợi nhớ

Từ "夜幕降临" (yè mù jiàng lín) nghĩa là "Màn đêm buông xuống", ghép bởi: 夜 (yè): đêm + 幕 (mù): Màn + 降 (jiàng / xiáng): hạ xuống + 临 (lín): Trước khi.

Thành phần cấu tạo

夜幕降临
yè mù jiàng lín
Màn đêm buông xuống
亠
亻
夕
莫
巾
阝

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Màn đêm buông xuống
Ví dụ (3)
yè mù jiàng lín夜幕降临,lù dēng路灯fēn fēn纷纷liàng亮le了qǐ lái起来。
Màn đêm buông xuống, đèn đường lần lượt sáng lên.
měi dāng每当yè mù jiàng lín夜幕降临,chéng shì城市jiù就biàn de变得shí fēn十分rèn ao热闹。
Mỗi khi màn đêm buông xuống, thành phố lại trở nên rất nhộn nhịp.
yè mù jiàng lín夜幕降临hòu后sēn lín森林lǐ里hěn很ān jìng安静。
Sau khi màn đêm buông xuống trong rừng rất yên tĩnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây