手机软件
—
Phân tích từ 手机软件
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ứng dụng di động, phần mềm điện thoại
Ví dụ (3)
这个手机软件可以用来学汉语。
Ứng dụng điện thoại này có thể dùng để học tiếng Trung.
我在手机上下载了新的手机软件。
Tôi đã tải ứng dụng điện thoại mới trên điện thoại.
许多手机软件极大地方使了生活。
Rất nhiều ứng dụng điện thoại đã làm thuận tiện cuộc sống cực kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây