养殖场
—
Phân tích từ 养殖场
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trang trại chăn nuôi, cơ sở nuôi trồng
Ví dụ (3)
叔叔在郊区开了一家家禽养殖场。
Chú tôi ở ngoại thành mở một trang trại chăn nuôi gia cầm.
水产养殖场里养了很多鲜鱼。
Ở trang trại nuôi trồng thủy sản nuôi rất nhiều cá tươi.
养殖场要注意环境卫生。
Trang trại chăn nuôi cần chú ý vệ sinh môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây