刺激性
—
Phân tích từ 刺激性
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính kích thích, đặc tính gây kích ứng
Ví dụ (3)
这种洗发水没有刺激性,很温和。
Loại dầu gội này không có tính kích thích, rất dịu nhẹ.
少吃具有强烈刺激性的食物。
Ăn ít thức ăn có tính kích thích mạnh.
对皮肤无刺激性的化妆品。
Mỹ phẩm không có tính kích thích đối với da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây