三十五岁
—
Phân tích từ 三十五岁
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Ba mươi lăm tuổi (35 tuổi)
Ví dụ (3)
他今年三十五岁,在一家公司当经理。
Anh ấy năm nay 35 tuổi, làm giám đốc ở một công ty.
三十五岁是人生的重要阶段。
35 tuổi là giai đoạn quan trọng của đời người.
姐姐三十五岁时考上了博士。
Chị gái lúc 35 tuổi thi đỗ tiến sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây