入口处
—
Phân tích từ 入口处
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lối vào, cổng vào
Ví dụ (3)
我们在商场的入口处集合。
Chúng tôi tập hợp ở lối vào của trung tâm thương mại.
入口处有保安检查车票。
Lối vào có bảo vệ kiểm tra vé xe.
请按照指示牌前往入口处。
Xin hãy đi tới lối vào theo biển chỉ dẫn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây