捷径
—
Phân tích từ 捷径
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đường tắt, phương pháp nhanh chóng
Ví dụ (3)
学习语言没有捷径,需要坚持。
Học ngôn ngữ không có đường tắt, cần phải kiên trì.
他走捷径很快就到了目的地。
Anh ấy đi đường tắt rất nhanh đã tới đích.
不要总是想找成功的捷径。
Đừng luôn luôn muốn tìm đường tắt thành công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây