喝醉
—
Gợi nhớ
Từ "喝醉" (hē zuì) nghĩa là "Uống say, say rượu", ghép bởi: 喝 (hē): uống + 醉 (zuì): say.
Thành phần cấu tạo
喝醉
Uống say, say rượu
口
曷
酉
卒
Phân tích từ 喝醉
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Uống say, say rượu
Ví dụ (3)
昨晚他在聚会上喝醉了。
Tối qua anh ấy trong buổi tiệc đã uống say rồi.
喝醉酒后千万不能开车。
Sau khi uống say rượu tuyệt đối không được lái xe.
喝一杯温蜂蜜水帮助喝醉的人醒酒。
Uống một ly nước mật ong ấm giúp người uống say giải rượu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây