低频
—
Phân tích từ 低频
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Tần số thấp, dải tần thấp
Ví dụ (6)
这个音箱的低频效果很震撼。
Hiệu ứng tần số thấp (低频) của chiếc loa này rất chấn động.
声音的低频部分听起来很沉稳。
Phần tần số thấp của âm thanh nghe rất trầm vững.
测试设备在低频下的反应。
Kiểm tra phản ứng của thiết bị dưới tần số thấp.
这是一个低频发声的仪器。
Đây là một thiết bị phát âm tần số thấp (低频).
低频的振动不易被人察觉。
Sự rung động tần số thấp không dễ được người ta nhận ra.
2
Tính từ
Nghĩa:Có tần số thấp, tần suất thưa thớt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây