谢谢您
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Cảm ơn ngài, cảm ơn ông/bà (trân trọng)
Ví dụ (3)
非常谢谢您对我的指点和帮助。
Vô cùng cảm ơn ngài đối với sự chỉ bảo và giúp đỡ tôi.
老师,谢谢您一直以来的鼓励!
Thầy ơi, cảm ơn ngài sự cổ vũ từ trước tới nay!
谢谢您抽空接待我们。
Cảm ơn ngài đã bớt chút thời gian đón tiếp chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây