二十岁
èr shí suì
Hai mươi tuổi (20 tuổi)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hai mươi tuổi (20 tuổi)
Ví dụ (3)
jīn niánzhèng hǎoèr shí suìdà'èr
Anh ấy năm nay vừa tròn 20 tuổi, học năm 2 đại học.
èr shí suìshìchōng mǎnqīng chūn huó denián
20 tuổi là độ tuổi tràn ngập sức sống thanh xuân.
qìng zhùèr shí suìshēng
Chúc mừng sinh nhật 20 tuổi của anh ấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây