祝您
—
Phân tích từ 祝您
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Chúc ngài, chúc ông/bà (trân trọng)
Ví dụ (3)
祝您节日快乐,身体健康!
Chúc ngài ngày lễ vui vẻ, thân thể khỏe mạnh!
祝您旅途愉快,一路平安!
Chúc ngài chuyến đi vui vẻ, thượng lộ bình an!
祝您工作顺利,万事如意!
Chúc ngài công việc thuận lợi, vạn sự như ý!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây