嗓音
sǎng yīn
Giọng nói, chất giọng, tiếng hát

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Giọng nói, chất giọng, tiếng hát
Ví dụ (3)
desǎng yīnfēi chángtián měidòng tīng
Giọng nói (嗓音) của cô ấy cực kỳ ngọt ngào êm tai.
shǒuyōng yǒu detián měisǎng yīn
Ca sĩ sở hữu chất giọng độc đáo ngọt ngào.
bǎo hǎosǎng yīn yàojīng cháng shēng hǎn jiào
Bảo vệ tốt giọng nói, đừng thường xuyên la hò to tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây